學華語Kaori Dict

貪得無厭

giản thể: 贪得无厌

tānyàn

ㄊㄢ ㄉㄜˊ ㄨˊ ㄧㄢˋ

THAM ĐẮC VÔ YẾM

  1. 1.tham lam không biết chán (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn

例句Câu ví dụ

  • 1

    貪得無厭。

    tāndéwúyàn。

    Tham lam vô độ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貪得無厭 nghĩa là gì? · Kaori Dict