- 1.tinh thần trách nhiệm

例句Câu ví dụ
- 1
他完全喪失了責任心。
tā wánquán sàngshī le zérènxīn。
Anh ấy đã hoàn toàn mất đi trách nhiệm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.