學華語Kaori Dict

賀年卡

giản thể: 贺年卡

nián

ㄏㄜˋ ㄋㄧㄢˊ ㄎㄚˇ

HẠ NIÊN CA

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有的賀年卡您都已經寫好了嗎?

    suǒyǒu de hèniánkǎ nín dōu yǐjīng xiě hǎo le ma?

    Các tấm thiệp chúc Tết của anh/chị đã viết xong chưa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賀年卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict