學華語Kaori Dict

資本家

giản thể: 资本家

běnjiā

ㄗ ㄅㄣˇ ㄐㄧㄚ

TƯ BẢN GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    資本家傾向於壓榨工人。

    zīběnjiā qīngxiàngyú yāzhà gōngrén。

    Nhà tư bản có xu hướng bóc lột người lao động.

  • 2

    天知道資本家創造了多少個情人節。

    tiān zhīdào zīběnjiā chuàngzào le duōshao gě Qíngrénjié。

    Thượng đế biết资本家 đã tạo ra bao nhiêu ngày lễ tình nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

資本家 nghĩa là gì? · Kaori Dict