例句Câu ví dụ
- 1
資本家傾向於壓榨工人。
zīběnjiā qīngxiàngyú yāzhà gōngrén。
Nhà tư bản có xu hướng bóc lột người lao động.
- 2
天知道資本家創造了多少個情人節。
tiān zhīdào zīběnjiā chuàngzào le duōshao gě Qíngrénjié。
Thượng đế biết资本家 đã tạo ra bao nhiêu ngày lễ tình nhân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.
