學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賈伯斯
賈伯斯
giản thể:
贾伯斯
Jiǎ
bó
sī
[ㄐㄧㄚˇ ㄅㄛˊ ㄙ]
GIẢ BÁ TƯ
1.
Jobs (tên)
2.
xem thêm 史提夫·賈伯斯|史提夫·贾伯斯[Shi3 ti2 fu1 · Jia3 bo2 si1], Steve Jobs
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伯伯
bóbo
anh của cha
伯母
bómǔ
vợ của anh trai của cha
伯父
bófù
anh của cha
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
商賈
shānggǔ
thương nhân
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
阿拉伯語
Ālābóyǔ
ngôn ngữ Ả Rập
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
賈
giả, cổ
họ
伯
bá, bách
chàng trai lớn
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
記憶技巧
Mẹo nhớ
伯
BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
賈伯斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict