學華語Kaori Dict

賊喊捉賊

giản thể: 贼喊捉贼

zéihǎnzhuōzéi

ㄗㄟˊ ㄏㄢˇ ㄓㄨㄛ ㄗㄟˊ

TẶC HẢM TRÓC TẶC

  1. 1.nghĩa đen kẻ trộm la lên "Bắt kẻ trộm!" (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng vu cáo ai đó ăn trộm và cố gắng lẩn trốn
  3. 3.che đậy hành vi sai trái của mình bằng cách đổ lỗi cho người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賊喊捉賊 nghĩa là gì? · Kaori Dict