例句Câu ví dụ
- 1
如果你買了一磅茶的話,這個賣家會免費贈送你一磅糖。
rúguǒ nǐ mǎi le yī bàng chá dehuà, zhège màijiā huì miǎnfèi zèngsòng nǐ yī bàng táng。
Nếu bạn mua một pound trà, người bán sẽ tặng bạn miễn phí một pound đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.
