學華語Kaori Dict

賣掉

giản thể: 卖掉

màidiào

ㄇㄞˋ ㄉㄧㄠˋ

MẠI ĐIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們賣掉了房子和汽車準備出國.

    tāmen màidiào le fángzi hé qìchē zhǔnbèi chūguó .

    Họ đã bán nhà và xe để chuẩn bị đi nước ngoài

  • 2

    買了不想要的東西,往往得要賣掉想要的東西。

    mǎi le bùxiǎng yào de dōngxi, wǎngwǎng děiyào màidiào xiǎngyào de dōngxi。

    Mua những thứ không cần, thường phải bán những thứ mình muốn.

  • 3

    為了長期利益,我們決定把開發部門賣掉。

    wèile chángqī lìyì, wǒmen juédìng bǎ kāifā bùmén màidiào。

    Để phục vụ lợi ích lâu dài, chúng tôi quyết định bán bộ phận phát triển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賣掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict