例句Câu ví dụ
- 1
他們賣掉了房子和汽車準備出國.
tāmen màidiào le fángzi hé qìchē zhǔnbèi chūguó .
Họ đã bán nhà và xe để chuẩn bị đi nước ngoài
- 2
買了不想要的東西,往往得要賣掉想要的東西。
mǎi le bùxiǎng yào de dōngxi, wǎngwǎng děiyào màidiào xiǎngyào de dōngxi。
Mua những thứ không cần, thường phải bán những thứ mình muốn.
- 3
為了長期利益,我們決定把開發部門賣掉。
wèile chángqī lìyì, wǒmen juédìng bǎ kāifā bùmén màidiào。
Để phục vụ lợi ích lâu dài, chúng tôi quyết định bán bộ phận phát triển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.
