學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
質素
質素
giản thể:
质素
zhì
sù
[ㄓˋ ㄙㄨˋ]
CHẤT TỐ
1.
chất lượng (cao)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
品質
pǐnzhì
tính cách
性質
xìngzhì
bản chất
物質
wùzhì
vật chất
因素
yīnsù
yếu tố
質量
zhìliàng
chất lượng
要素
yàosù
yếu tố thiết yếu
本質
běnzhì
bản chất
元素
yuánsù
thành phần cơ bản của cái gì đó
逐字解
Từng chữ trong từ
質
chất
vật chất, vật liệu, bản chất
素
tố
tố — trắng (tơ)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
值宿
zhísù
trực đêm
記憶技巧
Mẹo nhớ
素
TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
質素 nghĩa là gì? · Kaori Dict