學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賴氨酸
賴氨酸
giản thể:
赖氨酸
lài
ān
suān
[ㄌㄞˋ ㄢ ㄙㄨㄢ]
LẠI AN TOAN
1.
lysine (Lys), một axit amin thiết yếu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
酸
suān
chua
酸奶
suānnǎi
sữa chua
依賴
yīlài
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
賴
lài
dựa vào
酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
chua, ngọt, đắng và cay nóng
信賴
xìnlài
tin tưởng
心酸
xīnsuān
cảm thấy buồn
辛酸
xīnsuān
cay (vị)
逐字解
Từng chữ trong từ
賴
lại
tựa vào, dựa vào
氨
an
amoniac
酸
toan
chua, axit
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
賴氨酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict