學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貝內特
貝內特
giản thể:
贝内特
Bèi
nèi
tè
[ㄅㄟˋ ㄋㄟˋ ㄊㄜˋ]
BỐI NỘI ĐẶC
1.
Bennett (họ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
特別
tèbié
khác thường; đặc biệt
內
nèi
bên trong
特點
tèdiǎn
đặc điểm (nét đặc trưng)
內容
nèiróng
nội dung
內心
nèixīn
trái tim; tận sâu trong lòng
國內
guónèi
nội địa
特色
tèsè
đặc trưng
特殊
tèshū
đặc biệt
逐字解
Từng chữ trong từ
貝
bối, buổi
sò
內
nội
trong, bên trong
特
đặc
đặc biệt, độc đáo, nổi bật
記憶技巧
Mẹo nhớ
內
NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
特
ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贝内特 nghĩa là gì? · Kaori Dict