學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貝司
貝司
giản thể:
贝司
bèi
sī
[ㄅㄟˋ ㄙ]
BỐI TI
1.
bass (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
公司
gōngsī
công ty; hãng; tập đoàn
司機
sījī
tài xế; người lái xe
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
官司
guānsi
vụ kiện
壽司
shòusī
sushi
上司
shàngsi
sếp
司法
sīfǎ
tư pháp
貝殼
bèiké
vỏ (của động vật thân mềm)
逐字解
Từng chữ trong từ
貝
bối, buổi
sò
司
ti, tư
chịu trách nhiệm, điều hành
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
貝斯
Bèisī
Bes, một vị thần nhỏ của Ai Cập cổ đại
貝斯
bèisī
bass (từ mượn)
記憶技巧
Mẹo nhớ
司
TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贝司 nghĩa là gì? · Kaori Dict