學華語Kaori Dict

giản thể:

Gòng

ㄍㄨㄥˋ

CỐNG

  1. 1.họ [Gong4]

Cách đọc khác:gòngcống nạp

例句Câu ví dụ

  • 1

    你會說克林貢語嗎?

    nǐ huì shuō kè lín Gòng yǔ ma?

    Anh có nói được tiếng Klingon không

  • 2

    為什麼學習克林貢語?

    wèishénme xuéxí kè lín Gòng yǔ?

    Tại sao lại học ngôn ngữ Klingon

  • 3

    有人認為學習克林貢語,國際語,世界語等語言是在浪費時間。

    yǒurén rènwéi xuéxí kè lín Gòng yǔ, guójì yǔ, Shìjièyǔ děng yǔyán shì zài làngfèi shíjiān。

    Một số người cho rằng học các ngôn ngữ như Klingon, tiếng quốc tế, tiếng thế giới v.v. là lãng phí thời gian

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贡 nghĩa là gì? · Kaori Dict