學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
財稅廳
財稅廳
giản thể:
财税厅
cái
shuì
tīng
[ㄘㄞˊ ㄕㄨㄟˋ ㄊㄧㄥ]
TÀI THUẾ SẢNH
1.
sở tài chính (tỉnh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
餐廳
cāntīng
phòng ăn
客廳
kètīng
phòng khách (phòng để đón khách)
財富
cáifù
sự giàu có
財產
cáichǎn
tài sản
廳
tīng
phòng (tiếp khách)
大廳
dàtīng
sảnh; hành lang
稅
shuì
thuế
理財
lǐcái
quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
逐字解
Từng chữ trong từ
財
tài
tài sản
稅
thuế
thuế, thu nhập, phí
廳
sảnh, thính
điện, phòng trung tâm
記憶技巧
Mẹo nhớ
廳
THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
财税厅 nghĩa là gì? · Kaori Dict