學華語Kaori Dict

貨款

giản thể: 货款

huòkuǎn

ㄏㄨㄛˋ ㄎㄨㄢˇ

HOÁ KHOẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    不能按時交付貨款的話會給客戶帶來很大損失。

    bùnéng ànshí jiāofù huòkuǎn dehuà huì gěi kèhù dàilái hěn dà sǔnshī。

    Không thể thanh toán tiền hàng đúng hạn sẽ gây ra thiệt hại lớn cho khách hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

货款 nghĩa là gì? · Kaori Dict