例句Câu ví dụ
- 1
你購房款都付了嗎?
nǐ gòu fáng kuǎn dōu fù le ma?
Anh đã trả hết tiền mua nhà chưa?
- 2
我和一個朋友去購了物。
wǒ hé yīge péngyou qù gòu le wù。
Tôi và một người bạn đã đi mua sắm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 購CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.
