學華語Kaori Dict

giản thể:

gòu

ㄍㄡˋ

CẤU

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    你購房款都付了嗎?

    nǐ gòu fáng kuǎn dōu fù le ma?

    Anh đã trả hết tiền mua nhà chưa?

  • 2

    我和一個朋友去購了物。

    wǒ hé yīge péngyou qù gòu le wù。

    Tôi và một người bạn đã đi mua sắm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

购 nghĩa là gì? · Kaori Dict