學華語Kaori Dict

購置

giản thể: 购置

gòuzhì

ㄍㄡˋ ㄓˋ

CẤU TRÍ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想立刻學會如何使用新購置的數碼相機。

    wǒ xiǎng lìkè xuéhuì rúhé shǐyòng xīn gòuzhì de shùmǎxiàngjī。

    Tôi muốn học ngay cách sử dụng máy ảnh kỹ thuật số mới mua.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

购置 nghĩa là gì? · Kaori Dict