學華語Kaori Dict

費縣

giản thể: 费县

Fèixiàn

ㄈㄟˋ ㄒㄧㄢˋ

PHÍ HUYỆN

  1. 1.huyện Feixian ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông

Cách đọc khác:FèiXiànhuyện Phì hoặc huyện Phì Tiên, một huyện thuộc thành phố Lĩnh Y, tỉnh Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

费县 nghĩa là gì? · Kaori Dict