學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
贖價
贖價
giản thể:
赎价
shú
jià
[ㄕㄨˊ ㄐㄧㄚˋ]
CHUỘC GIÁ
1.
giá trả để chuộc một vật
2.
(tôn giáo) giá trả để chuộc ai đó
3.
tiền chuộc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
價值
jiàzhí
giá trị
價格
jiàgé
giá
價錢
jiàqian
giá cả
評價
píngjià
đánh giá
降價
jiàngjià
giảm giá
票價
piàojià
giá vé; giá vé xe; phí vào cửa
代價
dàijià
giá
物價
wùjià
giá cả (hàng hóa)
逐字解
Từng chữ trong từ
贖
chuộc
mua, chuộc tội
價
giá, giới
giá, giá trị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
書架
shūjià
giá sách
暑假
shǔjià
kỳ nghỉ hè
輸家
shūjiā
kẻ thua (trái với người thắng 贏家|赢家[ying2 jia1])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赎价 nghĩa là gì? · Kaori Dict