學華語Kaori Dict

贖罪

giản thể: 赎罪

shúzuì

ㄕㄨˊ ㄗㄨㄟˋ

CHUỘC TỘI

TOCFL 7
  1. 1.chuộc tội
  2. 2.mua tự do khỏi sự trừng phạt
  3. 3.sự chuộc lỗi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự chuộc tội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赎罪 nghĩa là gì? · Kaori Dict