學華語Kaori Dict

賴聲川

giản thể: 赖声川

LàiShēngchuān

ㄌㄞˋ ㄕㄥ ㄔㄨㄢ

LẠI THANH XUYÊN

  1. 1.Lai Shengchuan (1954-), nhà soạn kịch và đạo diễn người Mỹ gốc Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赖声川 nghĩa là gì? · Kaori Dict