例句Câu ví dụ
- 1
這個女孩齙牙,又全身都是贅肉,真是個豬血腸。
zhège nǚhái bāoyá, yòu quánshēn dōu shì zhuìròu, zhēnshi gě zhū xiěcháng。
Cô bé này có răng龅, toàn thân đầy mỡ thừa, thật là một cái ruột heo.
- 2
她曾經誇口說一個月之內要減掉5公斤贅肉。
tā céngjīng kuākǒu shuō yīge yuè zhīnèi yào jiǎndiào 5 gōngjīn zhuìròu。
Cô ấy từng tự phụ nói rằng trong vòng một tháng sẽ giảm được 5 kg mỡ thừa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
