學華語Kaori Dict

贅肉

giản thể: 赘肉

zhuìròu

ㄓㄨㄟˋ ㄖㄡˋ

CHUẾ NHỤC

  1. 1.thịt thừa; mỡ thừa; béo; phình

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個女孩齙牙,又全身都是贅肉,真是個豬血腸。

    zhège nǚhái bāoyá, yòu quánshēn dōu shì zhuìròu, zhēnshi gě zhū xiěcháng。

    Cô bé này có răng龅, toàn thân đầy mỡ thừa, thật là một cái ruột heo.

  • 2

    她曾經誇口說一個月之內要減掉5公斤贅肉。

    tā céngjīng kuākǒu shuō yīge yuè zhīnèi yào jiǎndiào 5 gōngjīn zhuìròu。

    Cô ấy từng tự phụ nói rằng trong vòng một tháng sẽ giảm được 5 kg mỡ thừa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赘肉 nghĩa là gì? · Kaori Dict