赤口日
chìkǒurì
[ㄔˋ ㄎㄡˇ ㄖˋ]
XÍCH KHẨU NHẬT
- 1.ngày mồng ba Tết âm lịch (không tốt cho việc thăm viếng vì dễ cãi nhau)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.