- 1.huyện Chicheng ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
Cách đọc khác:ChìchéngXiàn — Chicheng, huyện thuộc thành phố Zhangjiakou, tỉnh Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.