學華語Kaori Dict

赤身

chìshēn

ㄔˋ ㄕㄣ

XÍCH THÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在自己家赤身裸體有什麼不對的!

    wǒ zài zìjǐ jiā chìshēn luǒtǐ yǒu shénme bùduì de!

    Tôi ở nhà không mặc gì mà có gì sai sao!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤身 nghĩa là gì? · Kaori Dict