例句Câu ví dụ
- 1
我在自己家赤身裸體有什麼不對的!
wǒ zài zìjǐ jiā chìshēn luǒtǐ yǒu shénme bùduì de!
Tôi ở nhà không mặc gì mà có gì sai sao!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
