走偏
zǒupiān
[ㄗㄡˇ ㄆㄧㄢ]
TẨU THIÊN
- 1.chệch khỏi quỹ đạo đúng
- 2.(nghĩa bóng) đi lạc hướng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
[ㄗㄡˇ ㄆㄧㄢ]
TẨU THIÊN
