學華語Kaori Dict

走出

zǒuchū

ㄗㄡˇ ㄔㄨ

TẨU XUẤT

  1. 1.rời khỏi (phòng,...); đi ra qua (cửa,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她走出了房間。

    tā zǒuchū le fángjiān。

    Cô ấy bước ra khỏi phòng

  • 2

    他走出了房間。

    tā zǒuchū le fángjiān。

    Anh ấy bước ra khỏi phòng

  • 3

    他很快地走出了房間。

    tā hěn kuài de zǒuchū le fángjiān。

    Anh ấy nhanh chóng bước ra khỏi phòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走出 nghĩa là gì? · Kaori Dict