例句Câu ví dụ
- 1
她走出了房間。
tā zǒuchū le fángjiān。
Cô ấy bước ra khỏi phòng
- 2
他走出了房間。
tā zǒuchū le fángjiān。
Anh ấy bước ra khỏi phòng
- 3
他很快地走出了房間。
tā hěn kuài de zǒuchū le fángjiān。
Anh ấy nhanh chóng bước ra khỏi phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
