走卒
zǒuzú
[ㄗㄡˇ ㄗㄨˊ]
TẨU TỐT
- 1.tốt (tức là lính bộ binh)
- 2.người hầu; đầy tớ
- 3.tay sai (của kẻ xấu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.