學華語Kaori Dict

走向

zǒuxiàng

ㄗㄡˇ ㄒㄧㄤˋ

TẨU HƯỚNG

  1. 1.hướng
  2. 2.phương hướng (tức là góc nghiêng trong địa chất)
  3. 3.độ nghiêng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.xu hướng
  2. 5.di chuyển về
  3. 6.hướng tới

例句Câu ví dụ

  • 1

    走向前去,為榮耀!

    zǒuxiàng qián qù, wèi róngyào!

    Tiến lên, vì vinh quang

  • 2

    向前一步,走向文明。

    xiàngqián yī bù, zǒuxiàng wénmíng。

    Nhảy một bước về trước, tiến lên văn minh

  • 3

    解放路是一條南北走向的路。

    jiěfàng lù shì yī tiáo nánběi zǒuxiàng de lù。

    Đường Giải phóng là một con đường chạy theo hướng nam-bắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走向 nghĩa là gì? · Kaori Dict