走嘴
zǒuzuǐ
[ㄗㄡˇ ㄗㄨㄟˇ]
TẨU CHUỶ
- 1.lỡ miệng
- 2.thốt ra (bí mật hoặc sai lầm ngớ ngẩn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
[ㄗㄡˇ ㄗㄨㄟˇ]
TẨU CHUỶ
