學華語Kaori Dict

走失

zǒushī

ㄗㄡˇ ㄕ

TẨU THẤT

TOCFL 7
  1. 1.mất
  2. 2.tích lạc
  3. 3.mất (người mà mình chịu trách nhiệm)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.bị lạc
  2. 5.lang thang mất
  3. 6.phai nhạt (hương vị, độ tươi, hình dáng, tóc, nhan sắc, v.v.)
  4. 7.mất ý nghĩa (khi dịch)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們都在尋找這個走失的孩子。

    tāmen dōu zài xúnzhǎo zhège zǒushī de háizi。

    Họ đều đang tìm kiếm đứa trẻ bị lạc

  • 2

    我在人群中和他走失了。

    wǒ zài rénqún zhōnghé tā zǒushī le。

    Tôi đã lạc với anh trong đám đông.

  • 3

    走失的小孩已經在圖書館內被清潔婦找到。

    zǒushī de xiǎohái yǐjīng zài túshūguǎn nèi bèi qīngjié fù zhǎodào。

    Đứa trẻ lạc đã được nhân viên dọn dẹp tìm thấy trong thư viện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走失 nghĩa là gì? · Kaori Dict