走心
zǒuxīn
[ㄗㄡˇ ㄒㄧㄣ]
TẨU TÂM
- 1.để tâm
- 2.chú ý
- 3.(tiếng lóng Internet) cảm động
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.sâu sắc
- 5.có tình cảm sâu đậm với ai
- 6.mất trái tim vào ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.