例句Câu ví dụ
- 1
他與他的團體走散了。
tā yǔ tā de tuántǐ zǒusàn le。
Anh ấy đã lạc với nhóm của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
他與他的團體走散了。
tā yǔ tā de tuántǐ zǒusàn le。
Anh ấy đã lạc với nhóm của mình