走步
zǒubù
[ㄗㄡˇ ㄅㄨˋ]
TẨU BỘ
- 1.đi
- 2.bước
- 3.nhịp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bị lỗi chạy bước (đi bóng trong bóng rổ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.