走漏
zǒulòu
[ㄗㄡˇ ㄌㄡˋ]
TẨU LẬU
- 1.rò rỉ (thông tin, bí mật,...)
- 2.buôn lậu và trốn thuế
- 3.bị tổn thất (mất mát hàng hóa do trộm cắp,...)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.