走狗
zǒugǒu
[ㄗㄡˇ ㄍㄡˇ]
TẨU CẨU
- 1.chó săn
- 2.chó săn mồi
- 3.(nghĩa bóng) chó săn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kẻ tay sai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.