走禽
zǒuqín
[ㄗㄡˇ ㄑㄧㄣˊ]
TẨU CẦM
- 1.nhóm chim không bay được như đà điểu (trước đây gọi là Cursores)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.