走秀
zǒuxiù
[ㄗㄡˇ ㄒㄧㄡˋ]
TẨU TÚ
- 1.buổi trình diễn thời trang
- 2.diễn trên sàn catwalk (trong buổi trình diễn thời trang)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.