走穴
zǒuxué
[ㄗㄡˇ ㄒㄩㄝˊ]
TẨU HUYỆT
- 1.(biểu diễn lưu động) lưu diễn, trình diễn ở nhiều nơi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
[ㄗㄡˇ ㄒㄩㄝˊ]
TẨU HUYỆT
