學華語Kaori Dict

走過

giản thể: 走过

zǒuguò

ㄗㄡˇ ㄍㄨㄛˋ

TẨU QUÁ

HSK 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    走過這條街就是超市。

    zǒu guò zhè tiáo jiē jiù shì chāo shì

    Đi qua con đường này là đến siêu thị

  • 2

    走過去一點!

    zǒuguò qù yīdiǎn!

    Đi qua một chút!

  • 3

    Jane正走過來。你認識她嗎?

    J a n e zhèng zǒuguò lái。 nǐ rènshi tā ma?

    Jane đang đi về phía chúng ta. Anh có biết cô ấy không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走过 nghĩa là gì? · Kaori Dict