例句Câu ví dụ
- 1
走過這條街就是超市。
zǒu guò zhè tiáo jiē jiù shì chāo shì
Đi qua con đường này là đến siêu thị
- 2
走過去一點!
zǒuguò qù yīdiǎn!
Đi qua một chút!
- 3
Jane正走過來。你認識她嗎?
J a n e zhèng zǒuguò lái。 nǐ rènshi tā ma?
Jane đang đi về phía chúng ta. Anh có biết cô ấy không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
