例句Câu ví dụ
- 1
你真走運!
nǐ zhēn zǒuyùn!
Ngươi thực sự may mắn!
- 2
她真走運。
tā zhēn zǒuyùn。
Cô ấy thật may mắn.
- 3
你真走運,因為他沒咬你。
nǐ zhēn zǒuyùn, yīnwèi tā méi yǎo nǐ。
Anh thật may mắn, vì anh không bị nó cắn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.
