學華語Kaori Dict

走運

giản thể: 走运

zǒuyùn

ㄗㄡˇ ㄩㄣˋ

TẨU VẬN

TOCFL 7
  1. 1.gặp may; gặp vận may

例句Câu ví dụ

  • 1

    你真走運!

    nǐ zhēn zǒuyùn!

    Ngươi thực sự may mắn!

  • 2

    她真走運。

    tā zhēn zǒuyùn。

    Cô ấy thật may mắn.

  • 3

    你真走運,因為他沒咬你。

    nǐ zhēn zǒuyùn, yīnwèi tā méi yǎo nǐ。

    Anh thật may mắn, vì anh không bị nó cắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走運 nghĩa là gì? · Kaori Dict