走量
zǒuliàng
[ㄗㄡˇ ㄌㄧㄤˋ]
TẨU LƯỢNG
- 1.bán hàng với số lượng lớn nhưng lợi nhuận thấp (như một chiến lược kinh doanh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.