例句Câu ví dụ
- 1
我們打算給孩子起名字叫湯姆.
wǒmen dǎsuàn gěi háizi qǐmíng zì jiào Tāngmǔ .
Chúng tôi định đặt tên cho con trẻ là Tom
- 2
瑪麗給寶寶起名叫湯姆。
Mǎlì gěi bǎobao qǐmíng jiào Tāngmǔ。
Mary đặt tên cho bé là Tom
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
