學華語Kaori Dict

起名

míng

ㄑㄧˇ ㄇㄧㄥˊ

KHỞI DANH

  1. 1.đặt tên
  2. 2.lễ đặt tên
  3. 3.chọn tên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們打算給孩子起名字叫湯姆.

    wǒmen dǎsuàn gěi háizi qǐmíng zì jiào Tāngmǔ .

    Chúng tôi định đặt tên cho con trẻ là Tom

  • 2

    瑪麗給寶寶起名叫湯姆。

    Mǎlì gěi bǎobao qǐmíng jiào Tāngmǔ。

    Mary đặt tên cho bé là Tom

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起名 nghĩa là gì? · Kaori Dict