起居室
qǐjūshì
[ㄑㄧˇ ㄐㄩ ㄕˋ]
KHỞI CƯ THẤT
TOCFL 7
- 1.phòng khách
- 2.phòng sinh hoạt chung

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在起居室里。
Tāngmǔ zài qǐjūshì lǐ。
Tom đang ở trong phòng khách
- 2
孩子們不是在起居室, 而是在花園裡玩。
háizimen bùshì zài qǐjūshì , érshì zài huāyuán lǐ wán。
Trẻ em không chơi ở phòng khách mà ở vườn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!