- 1.đứng lên; thức dậy
- 2.cũng đọc là [qi3 lai2]
Cách đọc khác:qilai — chỉ sự chuyển động hướng lên (ví dụ: sau 站[zhan4])

例句Câu ví dụ
- 1
他還沒起來。
tā hái méi qǐ lai
Anh ấy vẫn chưa dậy
- 2
太陽升起來了。
tài yang shēng qǐ lai le
Mặt trời đã lên
- 3
把錢存起來吧。
bǎ qián cún qǐ lai ba
Hãy cất tiền lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!