學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
起飛彈射
起飛彈射
giản thể:
起飞弹射
qǐ
fēi
tán
shè
[ㄑㄧˇ ㄈㄟ ㄊㄢˊ ㄕㄜˋ]
KHỞI PHI ĐÀN XẠ
1.
máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一起
yīqǐ
ở cùng một nơi
起來
qǐlai
đứng lên; thức dậy
起
qǐ
dậy
飛機
fēijī
máy bay
對不起
duìbuqǐ
Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ
起床
qǐchuáng
thức dậy; ngủ dậy
飛
fēi
bay
看起來
kànqǐlai
hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là
逐字解
Từng chữ trong từ
起
khởi
nâng lên, đứng dậy
飛
phi
bay
彈
đạn, đàn
viên đạn
射
xạ
bắn, phun, phát ra
記憶技巧
Mẹo nhớ
起
KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
起飛彈射 nghĩa là gì? · Kaori Dict