例句Câu ví dụ
- 1
湯姆相信超自然現象。
Tāngmǔ xiāngxìn chāozìrán xiànxiàng。
Tom tin vào hiện tượng siêu nhiên
- 2
四分之三的美國人相信存在超自然現象。
sì fēnzhī sān de Měiguórén xiāngxìn cúnzài chāozìrán xiànxiàng。
Ba phần tư người Mỹ tin rằng có hiện tượng siêu nhiên.
- 3
我不知道他有沒有相信我,但不論如何,他起碼不會一聽到超自然的話題就直接否定。
wǒ bùzhī dào tā yǒuméiyǒu xiāngxìn wǒ, dàn bùlùn rúhé, tā qǐmǎ bùhuì yī tīngdào chāozìrán dehuà tí jiù zhíjiē fǒudìng。
Tôi không biết anh ấy có tin tôi không, nhưng bất kể thế nào, anh ấy ít nhất cũng không sẽ phủ nhận ngay lập tức khi nghe đến chủ đề siêu nhiên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.
