學華語Kaori Dict

超重

chāozhòng

ㄔㄠ ㄓㄨㄥˋ

SIÊU TRỌNG

  1. 1.quá cân (hành lý, hàng hóa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆超重了。

    Tāngmǔ chāozhòng le。

    Tom bị béo phì

  • 2

    湯姆在小時候有點超重。

    Tāngmǔ zài xiǎoshíhou yǒudiǎn chāozhòng。

    Tom thời nhỏ đã hơi béo

  • 3

    湯姆小時候有一點點超重。

    Tāngmǔ xiǎoshíhou yǒuyīdiǎn diǎn chāozhòng。

    Khi còn nhỏ, Tom đã hơi béo.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超重 nghĩa là gì? · Kaori Dict