例句Câu ví dụ
- 1
湯姆超重了。
Tāngmǔ chāozhòng le。
Tom bị béo phì
- 2
湯姆在小時候有點超重。
Tāngmǔ zài xiǎoshíhou yǒudiǎn chāozhòng。
Tom thời nhỏ đã hơi béo
- 3
湯姆小時候有一點點超重。
Tāngmǔ xiǎoshíhou yǒuyīdiǎn diǎn chāozhòng。
Khi còn nhỏ, Tom đã hơi béo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
