超雄
chāoxióng
[ㄔㄠ ㄒㄩㄥˊ]
SIÊU HÙNG
- 1.tính cách cực kỳ hung hăng; tính cách cực kỳ bất ổn (đặc biệt là của nam giới)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.